Kiến Thức Chung

Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed chi tiết và dễ hiểu nhất

Tính từ đuôi -ING và -ED là dạng tính từ thông dụng, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp, hay các bài viết, văn bản. Tuy nhiên, việc không nắm chắc bản chất sự khác biệt, cũng như mơ hồ trong cách sử dụng hai loại tính từ này dễ dẫn đến việc sử dụng nhầm lẫn. Trong viết hôm nay, Language Link Academic sẽ cùng bạn phân biệt tính từ đuôi -ING và -ED chi tiết, và đầy đủ nhất.

1. Phân biệt tính từ đuôi -ING và -ED

Tính từ đuôi -ING dùng để miêu tả tính cách, tính chất, đặc điểm của người, sự vật, hiện tượng.

Eg: The film that I watched on TV last night is interesting. (Bộ phim tôi đã xem trên TV tối qua rất thú vị.)

Tính từ INTERESTING diễn tả tính chất của bộ phim.

 

Tính từ đuôi -ED dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của con người, con vật về một sự vật, hiện tượng, sự việc nào đó.

Eg: I’m interested in the film that I watched on TV last night. (Tôi rất thích thú với bộ phim tôi đã xem trên TV tối qua.)

Tính từ INTERESTED diễn tả cảm nhận của con người về bộ phim.

Với đặc điểm phân biệt tính từ đuôi -ING và -ED ở trên,trong quá trình làm bài tập, bạn nên dựa vào ngữ cảnh của câu để đưa ra câu trả lời chính xác, tránh tình trạng “nhìn chủ ngữ – điền tính từ” chủ quan. Tùy theo tính từ đuôi -ING hay -ED được sử dụng mà nghĩa câu được hiểu và dịch theo cách khác nhau. Tham khảo ví dụ dưới đây:

Xem thêm :  8 tựa game 2 người ‘cực fun’ cho điện thoại ios và android

Eg:

  • I’m confused. (Tôi cảm thấy bối rối.)
  • It’s confusing. (Điều đó gây bối rối đấy.)

Phân biệt tính từ đuôi -ING và -ED chi tiết và dễ hiểu nhất

2. Một số cặp tính từ đuôi -ING và -ED thường gặp

alarming/alarmed: báo độngdepressing/depressed: suy sụpaggravating/aggravated: tăng nặng thêmdisappointing/disappointed: thất vọngamusing/amused: thích thúdiscouraging/discouraged: chán nản, thiếu tự tinannoying/annoyed: tức giậndisgusting/disgusted: bất mãnastonishing/astonished: kinh ngạcdisturbing/disturbed: lúng túngastounding/astounded: kinh hoàngembarrassing/embarrassed: bối rối, ngượng ngùngboring/bored: chánentertaining/entertained: tính giải trícaptivating/captivated: thu hútexciting/excited: hào hứngchallenging/challenged: thử tháchexhausting/exhausted: cạn kiệtcharming/charmed: duyên dángfascinating/fascinated: quyến rũconfusing/confused: bối rốifrightening/frightened: khiếp đảm, đáng sợconvincing/convinced: chắc chắnfrustrating/frustrated: bực bộiinteresting/interested: thú vịoverwhelming/overwhelmed: choáng ngợppleasing/pleased: vui lòng, vừa lòngsatisfying/satisfied: hài lòngsurprising/surprised: ngạc nhiênterrifying/terrified: sợ hãi, khiếp sợthrilling/thrilled: hồi hộptiring/tired: mệt mỏitouching/touched: cảm độngworried/worrying: đáng lo lắng

3. Cách phát âm đuôi -ED với tính từ đuôi -ED

Thực tế, đa số các tính từ tận cùng bằng đuôi -ING và -ED đều xuất phát từ các động từ gốc và thêm hậu tố. Trong tiếng Anh, hậu tố -ED có ba cách phát âm khác nhau là /id/, /t/, /d/ ứng với các trường hợp khác nhau. Tuy nhiên, với các động từ khi thêm hậu tố -ED, dùng dưới vai trò một tính từ thì hậu tố -ED luôn được phát âm là /id/. Bạn cần chú ý cách dùng đặc biệt này để sử dụng đúng trong giao tiếp, và đọc bài.

4. Bài tập ứng dụng

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. You should take a rest. You look really (tire) _______.
  2. She’s feeling (depress) _______, so I’m suggesting that she should go home, drink warm water, and go to bed early with (relax) _______ music.
  3. Mary was (fascinating) _______ by Mandarin at the first time he learned languages. she decided to practise more and now she can speak it fluently.
  4. He looked very (confuse) _______ when we told him we had to change the flight because of him.
  5. That film was so (depressed) _______! There was no happy ending for any of the characters.
  6. It’s so (frustrated) _______! No matter how much I concentrated on his speech I couldn’t understand what he meant.
  7. The journey was (bore) _______! Twenty hours by train made us (exhaust) _______.
  8. Don’t show my baby photos to others, Mum! It’s so (embarrassing) _______!
  9. The little girl was (terrify) _______ when she saw dinosaur model in museum.
  10. She got really (annoy) _______ yesterday because someone threw rubbish in front of her house.
Xem thêm :  Canxi sữa, milk calcium healthy care 60 viên úc

Đáp án

1. tired2. depressed/relaxing3. fascinated4. confused5. depressing6. frustrating7. boring/exhausted8. embarrassing9. terrified10. annoyed

Như vậy, Language Link Academic vừa cùng bạn ôn tập lại một nội dung căn bản vô cùng quan trọng – phân biệt tính từ đuôi -ING và -ED. Chúng tôi tin rằng những kiến thức gốc rễ dù là nhỏ nhất có vững chắc thì các kỹ năng mới toàn diện và sắc bén. Chính vì vậy, khóa học Tiếng Anh Chuyên THCS đã ra đời với mục tiêu giúp các bạn học sinh xây dựng những “khởi đầu” vững chắc nhất, phát triển tư duy, kiện toàn kỹ năng cần thiết để sẵn sàng chinh phục những giấc mơ.

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!


QUAN TRỌNG – Cách dùng TÍNH TỪ V-ing và V-ed


Video lý thuyết Rút gọn MĐQH: https://bit.ly/2IF7Ajb
Video giải đề Rút gọn MĐQH: https://bit.ly/2H8gVgS
KHÓA GIẢI ĐỀ CHI TIẾT VIDEO
+ Hướng dẫn chi tiết cách tiếp cận và tư duy khi giải đề TOEIC format mới.
+ Giải chi tiết các phần trong đề từ Part 1 đến Part 7.
+ Phân tích cả từ vựng và ngữ pháp của phương án đúng cũng như phương án sai.
+ Hướng dẫn nghe từng câu và cung cấp nhiều kiến thức liên quan.
Các bạn có thể liên lạc với mình qua đây nhé:
Facebook cá nhân: https://www.facebook.com/phuong.truc.12
Facebook KÊNH TOEIC: https://www.facebook.com/kenhtoeic
Email: phuongtrucbusiness@gmail.com

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Kiến Thức Chung

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button