Kỹ Năng Sống

Cách hình thành câu phủ định trong câu không thể bỏ qua!

Câu phủ định trong tiếng Anh là một cấu trúc phổ biến và rất hay xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Nghe chừng thì đơn giản, tuy nhiên câu phủ định có rất nhiều loại và nhiều bạn vẫn chưa biết cách phân biệt và sử dụng đúng. Vì thế, trong bài viết này, TOPICA native sẽ chia sẻ đến bạn cách hình thành câu phủ định, cấu trúc, cách nói, lưu ý câu phủ định trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, thêm các phương pháp bí mật nắm câu phủ định và bài tập bên dưới đây hãy cùng tìm hiểu nhé!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầubên cạnh đó còn có phương 

Xem thêm:

1. Câu phủ định trong tiếng Anh là gì?

Trước khi định nghĩa về các câu phủ định trong tiếng Anh, chúng ta hãy tìm hiểu điều gì làm cho câu phủ định trở thành phủ định.

Phủ định là một từ hoặc cụm từ biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối đối với điều gì đó. Khi phủ định được sử dụng trong một câu, không phải lúc nào nó cũng có nghĩa là nó biểu thị điều gì đó xấu. Phủ định được sử dụng để vô hiệu hóa một điều gì đó cụ thể .

Ví dụ về câu phủ định trong tiếng Anh:

  • Q: Are you feeling sick? (Bạn có cảm thấy ốm không?)
  • A: I don’t feel sick at all. (Tôi không cảm thấy bị ốm gì cả.)

Câu phủ định tiếng Anh là gì?

Để sử dụng yếu tố phủ định trong việc tạo câu phủ định, luôn đặt  trước ý tưởng hoặc động từ, danh từ hoặc tính từ của câu. Điều này sẽ cho biết bạn đang cố gắng phủ nhận ý tưởng nào.

Ví dụ:

  • Don’tt on the wet chair. (Đừng ngồi trên ghế ướt.)
  • Don’t là động từ to be bị phủ định ở đây.
  • Don’t đề cập đến ý tưởng (hoặc động từ trong câu này) là “wet”. 

Cách viết câu phủ định trong tiếng Anh: tất cả những gì bạn phải làm là dùng từ not sau trợ động từ.

Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!

 

2. Trợ động từ trong tiếng Anh là gì?

Các dạng động từ được sử dụng như trợ động từ trong tiếng Anh là:

  • to be 

am, is, are

was, were

be, been, being

  • to do/ 

    to have

have, has

had

having

  • Động từ khuyết thiếu

can, could

shall, should

must

may, might

will, would

 

Cách hình thành câu phủ định cơ bản nhất trong Tiếng Anh là thêm "not" sau trợ động từ

3. Cấu trúc phủ định trong tiếng Anh

Một câu phủ định cho biết điều gì đó không đúng. Một trạng từ phủ định phải được thêm vào để phủ định hoặc hủy bỏ ý kiến của câu. Phần tử “phủ định” này được tạo ra theo quy tắc chung sau đây.

Quy tắc và cách dùng phủ định trong tiếng Anh

  • Trong tiếng Anh, để khẳng định điều gì đó không phải là đúng, bạn hãy một câu phủ định bằng cách thêm từ “not” vào sau trợ động từ đầu tiên trong câu khẳng định.

  • Nếu không có trợ động từ trong câu khẳng định, như trong thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn, thì bạn hãy thêm một trợ động từ.

Chú ý:

  • Khi sử dụng trợ động từ (bao gồm cả bổ ngữ), động từ chính sẽ không bị thay đổi (không có s hoặc ed ở cuối ) mà sẽ trở về động từ nguyên mẫu.

  • Động từ “to be” sử dụng một mẫu phủ định khác.

Xem lại bảng sau để biết các ví dụ về mẫu câu phủ định trong tiếng Anh. Một số ví dụ sử dụng các từ phủ định trong tiếng Anh được rút gọn, chúng được sử dụng nhiều hơn trong bài viết và bài nói không trang trọng, và một số ví dụ khác sử dụng các từ phủ định đầy đủ.

Thì

Từ phủ định
VD về câu phủ định

Hiện tại đơn

do+not = don’t
does+not = doesn’t

I do not play.
She doesn’t play.

Quá khứ đơn

did+not = didn’t

I didn’t play.

Hiện tại tiếp diễn

am + not (*no amn’t)
is+not = isn’t
are+not = aren’t

I am not playing.
He is not playing.
We aren’t playing.

Quá khứ tiếp diễn

was+not = wasn’t
were+not = weren’t

I wasn’t playing.
They were not playing.

Hiện tại hoàn thành

have+not = haven’t
has+not = hasn’t

You haven’t played.
She has not played.

Hiện tại hoàn thành
tiếp diễn

have+not+been= haven’t been
has+not+been = hasn’t been

I have not been playing.
She hasn’t been playing.

Quá khứ hoàn thành

had+not = hadn’t

You hadn’t played.

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

had+not+been = hadn’t been

She hadn’t been playing.

Tương lai đơn

will+not = won’t

I won’t play.

Tương lai hoàn thành

will+not+have = won’t have

He will not have played.

Có điều kiện

would+not

She wouldn’t play.

Có điều kiện hoàn thành

would+not+have

She wouldn’t have played.

Dạng khuyết thiếu

can + not = can’t or cannot (formal)
should+not = shouldn’t

I can’t play.
I cannot play.
We shouldn’t play.

 

Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

 

Lưu ý: Trong cách nói không trang trọng, bạn có thể viết tắt nhưng trong cách nói trang trọng, không viết tắt bất kỳ từ nào.

Ví dụ về câu phủ định tiếng Anh thể hiện sự trang trọng và không trang trọng:

  • She is not playing. [formal]

Cô ấy không chơi. [trang trọng]

  • She isn’t playing. = She’s not playing. [informal]

Cô ấy không chơi. = Cô ấy không chơi. [không trang trọng]

4. Các loại câu phủ định trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, câu phủ định có khá nhiều dạng cùng với đó là các quy tắc cấu tạo khác nhau. Để có thể hình dung rõ ràng hơn, hãy cùng chúng mình tìm hiểu kiến thức để xác định dấu hiệu nhận biết câu phủ định trong tiếng Anh.

4.1. Câu phủ định với từ “Not”

Thêm “not” vào đằng sau trợ động từ hoặc động từ “tobe”. Còn đối với các câu không sử dụng động từ “tobe” hoặc trợ động từ thì bạn phải dùng dạng thức thích hợp của do/ does/ did để thay thế.

Các dạng câu phủ định – Cách nhận biết câu phủ định trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • He is an engineer -> He isn’t an engineer.

Anh ta là một kỹ sư -> Anh ta không phải là một kỹ sư.

  • My son cleaned his room -> My son didn’t clean his room.

Con trai tôi đã dọn dẹp phòng của nó -> Con trai tôi không chịu dọn dẹp phòng của nó.

  • Adam likes playing video games with his brother -> Adam doesn’t like playing video games with his brother.

Adam thích chơi trò chơi điện tử với anh trai của anh ấy -> Adam không thích chơi trò chơi điện tử với anh trai của anh ấy.

  • She likes me -> She doesn’t like me.

Cô ấy thích tôi -> Cô ấy không thích tôi.

Ở trên là một số ví dụ cụ thể dạng câu phủ định với từ “Not”, tuy nhiên bạn cũng phải chú ý một vài điểm sau đây:

Cấu trúc khẳng định: Believe, Think, Imagine, Suppose + (that) + clause.

Nếu chuyển sang dạng phủ định sẽ là:

S + Trợ từ + not + V (believe, think, imagine, suppose) + that + clause.

Ví dụ:

  • I believe he will love me soon -> I don’t believe he will love me soon.

Tôi tin anh ấy sẽ yêu tôi sớm thôi -> Tôi không tin anh ấy sẽ yêu tôi sớm đâu.

  • I think you have to call her immediately -> I don’t think you have to call her immediately.

Tôi nghĩ bạn phải gọi cho cô ta ngay lập tức -> Tôi không nghĩ bạn phải gọi cho cô tay ngay lập tức.

4.2. Câu phủ định sử dụng cấu trúc “Any/ No/ Some”

Đây là một dạng câu phủ định trong tiếng Anh được sử dụng khá nhiều trong các câu nói giao tiếp hàng ngày, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa nội dung câu phủ định dành cho câu đó.

Cấu trúc câu phủ định trong tiếng Anh

Cách chuyển: “Some” trong câu khẳng định -> “any/no” + danh từ trong câu phủ định.

Ví dụ:

  • There is some milk in the fridge -> There isn’t any milk in the fridge

Có một ít sữa trong tủ lạnh -> Không còn một ít sữa nào trong tủ lạnh.

  • There is some money on the table -> There isn’t any money on the table.

Có một ít tiền trên bàn -> Không có một ít tiền nào trên bàn cả.

4.3. Câu phủ định song song

Đây được coi là một dạng câu phủ định quan trọng trong tiếng Anh. Nếu làm bài luận, bạn hoàn toàn có thể ghi điểm khi sử dụng dạng cấu trúc này. Ngoài ra, nó còn rất hữu ích trong ứng xử giao tiếp. Vậy hãy cùng chúng mình tìm hiểu chi tiết xem dạng cấu trúc câu phủ định này ra sao nhé.

Dạng cấu trúc:

Mệnh đề phủ định 1, even/still less/much less + Danh từ hoặc động từ ở hiện tại đơn = Đã không …, chứ đừng nói đến…/ Không…, mà càng lại không …

Ví dụ:

  • She doesn’t want to see me, much less like me.

Cô ta không muốn nhìn tôi, chứ đừng nói đến thích tôi.

  • I don’t remember this song, even learn by heart it.

Tôi còn không nhớ nổi bài hát này, chứ đừng nói đến chuyện học thuộc lòng.

  • He doesn’t know doing this lesson, much less get high score.

Anh ta còn không biết làm bài tập này, chứ đừng nói đến đạt điểm cao.

  • They don’t like singing, still less dancing.

Họ không thích hát, chứ đừng nói đến nhảy.

4.4. Phủ định đi kèm với so sánh

Phủ định đi kèm với so sánh

Ngoài các dạng câu phủ định ở trên, trong tiếng Anh còn có 1 dạng câu phủ định thể hiện tính chất nội dung tuyệt đối, sự bày tỏ mạnh mẽ nhất.

Negative + comparative (more/ less) = so sánh tuyệt đối

Ví dụ:

We don’t talk anymore.

Chúng ta đừng nói thêm gì nữa.

4.5. Phủ định dùng kèm với các trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất mang nghĩa phủ định “hầu như không, không”, vì vậy chúng thường được dùng trong câu phủ định tiếng Anh.

Hardly, barely, scarcely = almost nothing/ almost not at all = hầu như không.

Hardly ever, seldom, rarely = almost never = hầu như không bao giờ.

Ví dụ:

  • Mary rarely ever goes home late.

Mary hầu như không về nhà muộn.

  • Jennifer hardly does exercise everyday so she can’t keep fit.

Jennifer hầu như không luyện tập thể dục hằng ngày vì thế cô ấy không thể giữ dáng được.

  • My daughter scarcely told me her secrets.

Con gái của tôi hầu như không kể với tôi về bí mật của nó.

  • My family seldom eat something in the restaurant.

Gia đình tôi ít khi ăn ở ngoài hàng.

4.6. Câu phủ định với “No matter…”

No matter + who/what/which/where/when/how + Subject + verb in present: Dù có… đi chăng nữa… thì

No matter who = whoever. No matter what = whatever

Ví dụ:

  • No matter who he is, I still love him.

Dù anh ấy là ai đi chăng nữa thì tôi vẫn yêu anh ấy.

  • No matter how beautiful this dress is, I still don’t like it.
  • No matter where she is, they will find her.

Dù cô ấy có ở đâu đi chăng nữa, thì họ cũng sẽ tìm ra.

4.7. Câu phủ định với Not… at all

Câu phủ định với Not… at all

Not … at all: không chút nào cả.

Nó thường đứng cuối câu phủ định

Ví dụ:

This apartment is not comfortable at all.

Căn hộ này không thoải mái chút nào cả.

5. Các cách nói mang ý nghĩa phủ định trong tiếng Anh

5.1. Bằng từ hoặc cụm từ phủ định

No + Danh từ: Dạng này được sử dụng để nhấn mạnh ý phủ định trong câu có thể áp dụng ở bất kỳ vị trí nào trong câu tùy thuộc vào ý của người nói.

Ví dụ:

  • I have no money: Tôi không có tiền.
  • No one understands your lecture: Không ai hiểu bài giảng của bạn.
  • I am by no means angry with you: Tôi không có nghĩa là tức giận với bạn.
  • I will be there in no time: Tôi sẽ đến đó trong thời gian ngắn.

Trạng từ phủ định: seldom, barely, hardly, scarcely, rarely, never

Những trạng từ này đã mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, không cần phải chia động từ trong một câu phủ định có chứa chúng. Ngoại trừ “never”, phủ định 100%, các trạng từ khác vẫn cung cấp khả năng rất hiếm về điều gì đó.

Ví dụ:

  • He seldom goes to the cinema.  (Meaning: He almost never goes to the cinema.): Anh ấy hiếm khi đi xem phim.
  • The country had scarcely any industry. (Meaning: The country had almost no industry.): Đất nước hầu như không có công nghiệp.

Thành ngữ:  Các thành ngữ “When pigs fly!”, “When hell freezes over”,”Not in a month of Sundays!”, “Building castles in the air”, … đều có nghĩa là không thể xảy ra.

I will get married with her when pigs fly. (Meaning: I can never marry her.): Tôi không bao giờ có thể kết hôn với cô ấy.

5.2. Bằng cấu trúc mang ý nghĩa phủ định

Các cách nói mang ý nghĩa phủ định trong tiếng Anh

too…to: Cụm từ này có thể được mở rộng thành hai câu hoặc một câu phức. Công dụng của nó là để từ chối một điều gì đó vì đã vượt quá giới hạn.

The shelf was too high for me to reach. = The shelf was too high for me. I can’t reach it.

Cái giá quá cao mà tôi không thể với tới = Giá sách quá cao đối với tôi. Tôi không thể với tới nó.

Either/Neither:

  • not…either…or = neither
  • neither …nor

A: I can’t speak Chinese: Tôi không nói được tiếng Trung

B: Neither do I. / Me neither. / I can’t either.  (Meaning: I also can’t speak Chinese.): Tôi cũng không. / Tôi cũng vậy. / Tôi cũng không thể

They brought neither tea nor coffee. (Meaning: They didn’t bring any tea or coffee.): Họ không mang theo trà và cà phê.

Neither of us has money. (Meaning: No one among us has money.): Không ai trong chúng tôi có tiền.

Xem chi tiết tại: Cấu trúc Either … or và Neither…nor: Cách dùng và bài tập

So sánh phủ định

  • I couldn’t agree with you less. (Meaning: I totally don’t agree with you.): Tôi không thể đồng ý với bạn ít hơn. (Có nghĩa là: Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn.)
  • You can’t find anything better. (Meaning: This is the best thing you can find.): Bạn không thể tìm thấy gì tốt hơn. (Ý nghĩa: Đây là điều tốt nhất bạn có thể tìm thấy.)

Các tiền tố hoặc hậu tố có nghĩa phủ định

    • Tiền tố: un-, im-, in-, ir-
    • Hậu tố: -less

Ví dụ:

The Internet in their hometown is very inacessable:  Internet ở quê hương của họ rất khó truy cập.

Ann is a careless girl.: Ann là một cô gái bất cẩn.

6. Một số lưu ý về cách dùng cấu trúc câu hỏi phủ định trong tiếng Anh

6.1. Các từ hạn định được dùng trong câu phủ định

  • Much – nhiều: dùng cho danh từ không đếm được.

Ví dụ: I don’t have much water to drink. (Tôi không có nhiều nước để uống)

Một số lưu ý về cách dùng cấu trúc câu hỏi phủ định trong tiếng Anh

  • Many – nhiều: dùng cho danh từ đếm được

Ví dụ: Aries doesn’t bring many books to class. (Aries không mang nhiều sách đến lớp)

  • Any  tuyệt nhiên không, không tí nào

Ví dụ: My house doesn’t have any visitors this month. (Tháng này nhà tôi không có vị khách nào tới thăm hết)

  • A lot of và lots of – nhiều: có thể dùng trong câu phủ định lẫn khẳng định.

Ví dụ: Sue doesn’t have lots of/a lot of friends here. (Sue không có nhiều bạn ở đây).

6.2. Câu mang ý nghĩa phủ định nhưng ở dạng khác

Trạng từ mang nghĩa phủ định thay cho ‘not’ trong câu

Một số trạng từ mang nghĩa phủ định khi được dùng trong câu thì ta không cần phải thêm not. Các trạng từ phủ định thường gặp: hardly, barely, scarely (hầu như không); hardly ever, seldom, rarely (hầu như không bao giờ)

Cấu trúc câu với trạng từ phủ định:

S + [trạng từ phủ định] + V
S + to be + [trạng từ phủ định]

Ví dụ:

  • Tyler hardly helps his mother do the housework. (Tyler hiếm khi phụ mẹ làm việc nhà)
  • Mr. Black is rarely generous with strangers. (Ông Black hầu như không bao giờ hào phóng với người lạ)

Lưu ý: Các trạng từ kể trên không mang nghĩa phủ định hoàn toàn mà chỉ ở mức tương đối.

Câu mang ý nghĩa phủ định với các tiền tố, hậu tố

Một số từ với tiền tố, hậu tố mang nghĩa phủ định khi được dùng trong câu thì ta không cần phải thêm not. Các tiền/ hậu tố được dùng nhiều nhất là: de-, dis-, il-/im-/in-/ir-, mis-, non-, un-

VD câu phủ định: Many people are homeless in our region. (Rất nhiều người vô gia cư trong khu vực của chúng ta)

7. Phương pháp nắm chắc câu phủ định trong tiếng Anh

Học tiếng Anh là cả một chặng đường dài đầy khó khăn thử thách đối với các bạn học sinh khi xã hội ngày càng phát triển nhu cầu  đòi hỏi trình độ tiếng Anh ngày càng nâng cao. Để học tập kiến thức môn tiếng Anh nói chung, hay biết cách đặt câu hỏi phủ định trong tiếng Anh nói riêng thì các bạn trẻ không ngừng trau dồi bản thân, học hỏi và theo đuổi việc học tiếng anh đến cùng.

Một số phương pháp để nắm chắc kiến thức câu phủ định trong tiếng Anh là:

+ Phải nắm chắc từ vựng ngữ pháp tiếng Anh, chăm chú lắng nghe quá trình giảng dạy của thầy cô, có thái độ học nghiêm túc ngay khi còn nhỏ, tạo đam mê cũng như động lực trong việc học tiếng anh hiệu quả.

+ Các bạn học sinh phải biết áp dụng các dạng câu phủ định trong việc thực hành bài tập, luyện tập thường xuyên các dạng bài về câu phủ định trong tiếng Anh để nắm chắc cách làm bài, hiểu nội dung câu nói phục vụ cho các kỹ năng nghe, nói được chính xác và đúng. Làm đầy đủ bài tập về nhà, vấn đề không hiểu nên hỏi  thầy cô trên lớp hoặc bạn bè có kiến thức học tập tốt hơn để hoàn thiện bản thân hơn.

8. Bài tập về câu phủ định trong tiếng Anh

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. I ……………………………… like to read science fiction.

A. do not              B. has not             C. not

2. Dogs ……………………………… chase cats.

A. not             B. does not              C. do not

3. Dogs ………………………….. like to chase cats.

A. not              

B. do not             

C. does not

4. Pete ………………………………… not want to talk with Ann.

A. does             

c. do

5. Alice ………………………………. not work for an insurance company.

A. does              

B. do              

C. has

6. I ……………………………… not like this wine very much.

A. do              

B. does             

C. was

7. I ………………………………… not enjoy playing with my kids.

A. do              

B. does

8. Sharon ……………………………….. not make models from clay.

A. do              

B. does              

C. has

9. I …………………………… practice the violin every morning.

A. does not             

B. have not                     

C. do not

Bài tập về câu phủ định trong tiếng Anh

10. My brother ………………………………… not earn two hundred dollars a week.

A. does             

B. do

11. Our team …………………………… not play well yesterday.

A. did             

B. do              

C. does

12. He …………………………… not go to school by bus.

A. does             

B. has             

C. do

Bài 2: Chuyển câu khẳng định sang phủ định trong tiếng Anh

  1. Lisa wrote an essay in History class this afternoon.
  2. My father read newspaper last monday.
  3.  Nam and Lan were in the English club last Thursday.
  4. They drank lemonade five hours ago.
  5. They always had a nice time on Summer holiday in the past.
  6. Her mother decorated the house.
  7. My Brother buys a new T- Shirt.
  8. He will be late for school.
  9. Mr.Hung took his children to the park last Monday.
  10. Linh had made a cushion for her armchair.
  11. She is painting her house red.
  12. This shoes was fit.
  13. I saw him five days ago.

Bài 3: Viết sang câu phủ định

Example: She has a bath every day. => She doesn’t have a bath every day.

  1. I watch football match.
  2. They like playing basketball.
  3. It is boring.
  4. She cleans the floor.
  5. You ride your bike every weekend.
  6. Andy takes nice photos.
  7. They turn on the radio.
  8. He buys a new house.
  9. You are late.
  10. She has a cat.
  11. Lara plays the piano very well.
  12. We work very hard.
  13. He does the same thing every day.
  14. They know my phone number.
  15. I read the newspaper every day.
  16. My brother likes the cinema.
  17. Brian wears a wedding ring.
  18. John lives near us.
  19. I drive to university.
  20. I go shopping with my brother.

Đáp án bài tập

Bài 1

  1. I

    do not like 

    to read science fiction.

  2. Dogs do not chase cats.
  3. Dogs do not like to chase cats.
  4. Pete does not want to talk with Ann.
  5. Alice does not work for an insurance company.
  6. I do not like this wine very much.
  7. I do not enjoy playing with my kids.
  8. Sharon does not make models from clay.
  9. I do not practice the violin every morning.
  10. My brother does not earn two hundred dollars a week.
  11. Our team did not play well yesterday.
  12. He does not go to school by bus.

Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

Bài 2

  1. Did Lisa write an essay in History class this afternoon?
  2. Did your father read newspaper last monday?
  3. Were Nam and Lan in the English club last Tuesday?
  4. Did they drink lemonade five hours ago?
  5. Did you have a nice time on Summer holiday in the past?
  6. Did her mother decorate the house?
  7. Does he buy a new T- Shirt?
  8. Will he be late for school?
  9. Did Mr.Hung take his children to the park last Monday?
  10. Had Linh made a cushion for her armchair?
  11. Is She painting her house red?
  12. Was this shoes fit?
  13. Did you see him five days ago?

Bài 3

  1. I don’t watch football match.
  2. They don’t like playing basketball.
  3. It is not boring.
  4. She doesn’t clean the floor.
  5. You don’t ride your bike every weekend.
  6. Andy doesn’t take nice photos.
  7. They don’t turn on the radio.
  8. He doesn’t buy a new house.
  9. You are not late.
  10. She doesn’t have a cat.
  11. Lara doesn’t play the piano very well.
  12. We don’t work very hard.
  13. He does not the same thing every day.
  14. They don’t know my phone number.
  15. I don’t read the newspaper every day.
  16. My brother doesn’t like the cinema.
  17. Brian doesn’t wear a wedding ring.
  18. John doesn’t live near us.
  19. I don’t drive to university.
  20. I don’t go shopping with my brother.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về câu phủ định trong tiếng Anh mà TOPICA đã tổng hợp cho bạn. Câu phủ định là một cấu trúc cơ bản và không thể thiếu trong tiếng Anh. Hãy nắm chắc khái niệm và cách sử dụng để hoàn thành tốt các bài kiểm tra tiếng Anh nhé!


Câu phủ định – Ngữ văn 8 – Cô Phạm Lan Anh (DỄ HIỂU NHẤT)


? Đăng ký khóa học của thầy cô VietJack giá từ 250k tại: https://bit.ly/30CPP9X.
?Tải app VietJack để xem các bài giảng khác của thầy cô. Link tải: https://vietjack.onelink.me/hJSB/30701ef0
☎️ Hotline hỗ trợ: 084 283 4585
Ngữ văn 8 Câu phủ định
Video hôm nay, cô sẽ cùng các em tìm hiểu về bài Câu phủ định. Qua đó, cô cùng các em rút ra được nội dung bài đọc và giá trị nghệ thuật của tác phẩm.Từ đó, các em cảm nhận và rút ra nhận xét gì qua tác phẩm. Chú ý theo dõi bài giảng của cô nhé !
Đăng kí mua khóa học của VietJack tại: https://m.me/hoc.cung.vietjack
Học trực tuyến tại: https://khoahoc.vietjack.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/
vietjack, nguvan8, cauphudinh
▶ Danh sách các bài học môn Ngữ văn 8 Cô Lan Anh:
https://www.youtube.com/playlist?list=PL5q2T2FxzK7VOVyAP1mkNnbprT5u56lcT
▶ Danh sách các bài học môn Tiếng anh 8 Cô Giang Ly:
https://www.youtube.com/playlist?list=PL5q2T2FxzK7V9IfdRJFZieNOSym2Tpg3C
▶ Danh sách các bài học môn Toán học 8 Cô Vương Thị Hạnh:
https://www.youtube.com/playlist?list=PL5q2T2FxzK7VrxEM_uz4qNx4ekYsAsRt9

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Kỹ Năng Sống
Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Kỹ Năng Sống
Xem thêm :  Nghị luận xã hội về giá trị của thời gian

Related Articles

Back to top button